Mesopotamia, Lưỡng Hà, từ tiếng Hy Lạp có nghĩa “giữa hai con sông”, là một khu vực cổ đại nằm ở phía đông Địa Trung Hải. Nó giáp với dãy núi Zagros ở phía đông bắc và Cao nguyên Ả Rập ở phía đông nam. Khu vực này ngày nay tương ứng với Iraq, một phần Iran, Syria, Kuwait và Thổ Nhĩ Kỳ. Nó còn được biết đến với tên “Lưỡi liềm màu mỡ” và là nôi của nền văn minh.
Hai con sông được ám chỉ ở đây là sông Tigris và Euphrates. Người Ả Rập gọi vùng này là ‘Al-Jazirah’, tức là “hòn đảo” vì nó như một miếng đất màu mỡ b surrounded by water. Thuật ngữ “Lưỡi liềm màu mỡ” được JH Breasted, một nhà Ai Cập học, đặt ra vào năm 1916 để mô tả khu vực gần Vịnh Ba Tư và liên quan đến Vườn Địa đàng trong Kinh thánh.
Vùng Lưỡng Hà là nơi phát triển của nhiều nền văn minh hàng nghìn năm, mang lại những đóng góp quan trọng cho văn hóa và tiến trình của thế giới. Nhiều yếu tố quen thuộc trong cuộc sống hiện đại như chữ viết, bánh xe, bộ luật, cánh buồm, khái niệm về một ngày 24 giờ, sản xuất bia, quyền công dân và hệ thống tưới tiêu, tất cả đều xuất phát từ vùng đất giữa hai con sông này.
Cái nôi văn minh
Khác biệt với nền văn minh đơn nhất như Ai Cập hay Hy Lạp, Lưỡng Hà là nơi hội tụ của nhiều văn hóa đa dạng. Điểm chung duy nhất của chúng có thể là chữ viết, các vị thần và cách họ đối xử với phụ nữ. Ví dụ, văn hóa, luật pháp và ngôn ngữ của người Sumer khá khác biệt so với thời kỳ Akkadian, và không thể tương đương với nền văn minh Babylon. Tuy nhiên, một số quyền lợi của phụ nữ, tầm quan trọng của việc đọc viết và sự tôn vinh các vị thần được coi là chung cho toàn khu vực, mặc dù tên gọi của các vị thần có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.
Do đó, Lưỡng Hà không chỉ là một nền văn minh cụ thể, mà là một khu vực đã sản sinh ra nhiều đế chế và văn hóa khác nhau. Mặc dù thế, nó vẫn được gọi là “nôi của văn minh” chủ yếu do hai sự kiện lớn xảy ra tại Sumer trong thiên niên kỷ thứ 4 trước Công nguyên: sự ra đời của các thành phố và việc phát minh ra chữ viết. Điều này không bao gồm việc chữ viết cũng xuất hiện ở các nền văn minh khác như Ai Cập, Thung lũng Indus, Trung Quốc và Trung Mỹ.
Bánh xe cũng là một phát minh của Lưỡng Hà. Vào năm 1922, nhà khảo cổ học Sir Leonard Woolley đã tìm thấy phần còn lại của hai toa xe tại thành phố cổ Ur. Đây được cho là những chiếc xe cổ xưa nhất từng được khám phá. Lưỡng Hà còn ghi nhận nhiều phát triển và phát minh quan trọng khác như thuần hóa động vật, nông nghiệp, công cụ, vũ khí, xe ngựa, rượu, bia, cách chia thời gian, nghi lễ tôn giáo, thuyền buồm và bộ luật. Thực tế, Samuel Noah Kramer đã liệt kê 39 “sự kiện đầu tiên” của nền văn minh nhân loại có nguồn gốc từ Sumer. Trong đó bao gồm:
Những ngôi trường đầu tiên, Lần đầu tiên người ta ‘đánh bóng quả táo’, Vụ việc tội phạm thiếu niên đầu tiên, ‘Cuộc chiến tâm lý’ đầu tiên, Quốc hội lưỡng viện đầu tiên, Nhà sử học đầu tiên, Lần đầu giảm thuế, ‘Môi-se’ đầu tiên, Tiền lệ pháp lý đầu tiên, Dược điển đầu tiên, ‘Nông lịch’ đầu tiên, Thí nghiệm trồng cây che nắng đầu tiên, Vũ trụ quan đầu tiên, Quan điểm đạo đức đầu tiên, ‘Nghề nghiệp’ đầu tiên, Những tục ngữ đầu tiên, Câu chuyện về động vật đầu tiên, Tranh luận văn học đầu tiên, Đối sánh với Kinh Thánh đầu tiên, ‘Noah’ đầu tiên, Câu chuyện phục sinh đầu tiên, ‘Thánh George’ đầu tiên, Lần đầu mượn lời trong văn học, Thời kỳ anh hùng của con người đầu tiên, Bản tình ca đầu tiên, Danh mục thư viện đầu tiên, Thời kỳ hoàng kim đầu tiên, Xã hội gặp khó khăn đầu tiên, Những bài than khóc đầu tiên, Những Mesiá đầu tiên, Vận động viên chạy xa đầu tiên, Hình ảnh trong văn học đầu tiên, Biểu tượng về giới đầu tiên, ‘Người Mẹ đau khổ’ đầu tiên, Bài ru đầu tiên, Bức chân dung văn học đầu tiên, Những bài thơ buồn đầu tiên, Thành tựu đầu tiên của người lao động, Bể cá đầu tiên.
Từ những năm 1840 CN, các khai quật khảo cổ tại Lưỡng Hà đã phát hiện ra những khu định cư cổ đại từ khoảng 10.000 BCE. Điều này cho thấy vùng đất màu mỡ giữa hai con sông đã tạo điều kiện cho những người săn bắn hái lượm định cư, thuần hóa động vật và tập trung vào nông nghiệp và thủy lợi. Sự thịnh vượng mang theo thương mại, quá trình đô thị hóa và sự hình thành của các thành phố. Nhiều người tin rằng việc phát minh chữ viết liên quan đến hoạt động thương mại, nhằm đáp ứng nhu cầu liên lạc và quản lý tài chính chính xác hơn.
Giáo dục và tôn giáo
Lưỡng Hà cổ đại nổi tiếng với truyền thống học thuật. Thales xứ Miletus – người thường được coi là “triết gia đầu tiên” và người tin rằng nước là nguồn gốc của mọi sự vật – được cho là đã từng học tập nghiên cứu tại đây. Cũng có thể Thales đã được ảnh hưởng bởi quan điểm của người Babylon về nước.
Tại Lưỡng Hà, việc theo đuổi kiến thức luôn được coi trọng. Có nhiều trường học, chủ yếu dành cho giới tăng lữ, giảng dạy về ngôn ngữ, viết, tôn giáo, luật pháp, y học và chiêm tinh. Vùng đất này có hơn 1.000 đền thờ dành cho các vị thần và nhiều câu chuyện dân gian xoay quanh họ, như huyền thoại Enuma Elish về sự sáng tạo. Một số câu chuyện cổ điển trong Kinh thánh, như truyền thuyết về sự rơi rụng của loài người và trận Đại hồng thủy, được cho là có nguồn gốc từ các truyền thuyết của Lưỡng Hà. Ví dụ, chúng ta có thể thấy chúng trong Huyền thoại Adapa và Sử thi Gilgamesh.
Người Lưỡng Hà tin rằng họ sống chung với các vị thần và vùng đất này đầy rẫy linh hồn và quỷ (không giống quỷ trong Cơ đốc giáo hiện đại). Họ cho rằng thế giới bắt đầu từ chiến thắng của các vị thần trước sự hỗn loạn, nhưng điều này không có nghĩa là sự hỗn loạn không thể trở lại. Thông qua nghi lễ, sự tôn vinh các vị thần và cuộc sống hàng ngày, họ tin rằng họ giúp duy trì trật tự thế giới. Họ không chỉ tôn trọng người lớn tuổi và đối xử tốt với mọi người, mà còn biểu lộ lòng tôn kính đối với các vị thần trong mỗi công việc hằng ngày.
Việc làm
Ở Lưỡng Hà cổ đại, cả nam và nữ đều tham gia vào lao động. Do đặc thù xã hội chủ yếu dựa vào nông nghiệp, nghề trồng trọt và chăn nuôi trở thành trọng tâm (Bertman, 274). Ngoài ra, còn có nhiều nghề khác như ghi chép, y học, thủ công, dệt may, làm gốm, chế tạo giày, đánh cá, giảng dạy và phụng sự tâm linh. Bertman ghi nhận:
Tầng lớp xã hội trên cùng là vua và giới tăng lữ, theo sau là quần thần và đám chạy việc trong các đền thờ. Khi quân đội ổn định và các đế quốc bành trướng, tầng lớp tướng lãnh và quân đội chính qui trở thành một phần quan trọng của lực lượng lao động đa dạng tại Lưỡng Hà (274).
Phụ nữ tại đây có những quyền lợi gần như tương đương với nam giới: họ có thể sở hữu đất đai, có quyền đòi ly hôn, làm ăn riêng và thực hiện các hợp đồng thương mại. Mọi hợp đồng và thư từ đều được ghi trên bảng đất sét khắc chữ hình nêm và được xác nhận bằng dấu con dấu trụ của chủ sở hữu. Khi tấm bảng khô, nó sẽ được bọc trong một lớp đất sét và niêm phong. Chữ hình nêm được dùng để ghi chép các ngôn ngữ Semitic, như tiếng Babylon và tiếng Sumer, cho đến khi bị thay thế. Biên lai và các tài liệu khác đều được viết trên bảng đất sét, làm cho chúng tồn tại lâu hơn nhiều so với giấy.
Biên nhận bia cổ nhất trên thế giới, được gọi là Biên nhận Alulu, xuất phát từ Lưỡng Hà và được tạo ra vào khoảng năm 2050 trước Công nguyên tại thành phố Ur. Trong giai đoạn ban đầu của xã hội, phụ nữ không chỉ đảm nhiệm việc nấu bia và rượu mà còn là những người chữa bệnh hàng đầu. Tuy nhiên, khi nhận thấy giá trị lợi nhuận từ những công việc này, dần dần nam giới đã tiếp quản. Quan điểm về “công việc” ở Lưỡng Hà khác biệt: mỗi công việc không chỉ là một nghề nghiệp, mà còn là cách một người đóng góp vào cộng đồng và hỗ trợ sứ mệnh của các vị thần trong việc duy trì sự hòa bình và ổn định cho thế giới.
Xây dựng và chính quyền
Ở trung tâm mỗi thành phố của Lưỡng Hà đứng lòng lẳng một ngôi đền kim tự tháp bậc thang, được gọi là ziggurat. Ngôi đền này biểu trưng cho sự tôn vinh đối với vị thần bảo trợ của thành phố, và cũng được tôn thờ bởi các cộng đồng mà thành phố này chi phối. Mỗi thành phố có ít nhất một ziggurat riêng để tôn vinh vị thần của mình, trong khi các thành phố lớn hơn có thể có nhiều hơn. Lưỡng Hà được biết đến là nơi ra đời của những thành phố đầu tiên trên thế giới, được xây dựng chủ yếu từ gạch đất sét phơi nắng.
Bertman đã nhấn mạnh:
“Kiến trúc của Mesopotamia phản ánh đặc điểm đất đai nơi đây. Khác với Ai Cập, Lưỡng Hà, đặc biệt ở khu vực phía nam, thiếu đá để xây dựng. Thiếu gỗ do ít cây, họ đã tận dụng những tài nguyên khác như đất sét từ bờ sông và lau sậy từ đầm lầy. Với những vật liệu đó, họ đã thi công kiến trúc cột và mái vòm đầu tiên trên thế giới.” (285)
Những căn nhà đơn giản được lập dựng từ lau sậy được buộc lại và đặt xuống mặt đất, trong khi những ngôi nhà lớn hơn được xây bằng gạch đất sét phơi nắng – một phong cách mà sau này người Ai Cập cũng áp dụng. Cả thành phố và khuôn viên đền đều được xây dựng từ gạch đất sét được nung chín và sau đó được trát màu.
Các vị thần được tin là tham gia vào mọi quá trình lập kế hoạch và xây dựng. Các lời cầu nguyện chi tiết, đọc theo một trình tự cụ thể dành cho từng vị thần, được coi là yếu tố quyết định cho sự thành công của dự án và sự phồn thịnh của những người sinh sống trong công trình đó.
Bất kể vương quốc hay đế chế nào đang cai trị Lưỡng Hà, và không phụ thuộc vào bất kỳ thời kỳ lịch sử nào, vai trò của các vị thần trong đời sống hàng ngày của người dân luôn được duy trì và tôn vinh. Sự tôn thờ này không chỉ xuất hiện ở người nông dân mà còn ở những người cai trị. Như nhà sử học Helen Chapin Metz viết:
“Cuộc sống miền nam Lưỡng Hà luôn thiếu ổn định đã tạo động lực cho tín ngưỡng phát triển. Các nơi linh thiêng như Eridu, có từ khoảng 5000 năm trước Công nguyên, đã trở thành trung tâm hành hương và tâm điểm tôn giáo ngay cả trước thời kỳ Sumer thịnh vượng. Nhiều thành phố quan trọng của Lưỡng Hà phát triển quanh những trung tâm tín ngưỡng này, nhấn mạnh mối liên kết mật thiết giữa thế quyền và thần quyền.” (2)
Sau khoảng năm 3600 trước Công nguyên, vai trò của nhà vua được xác lập. Khác với những nhà lãnh đạo tư tế trước đó, nhà vua tiếp xúc trực tiếp với dân chúng và ban hành luật pháp theo ý muốn của mình. Trước khi có khái niệm về vị vua, những người lãnh đạo tư tế đã đưa ra quy định dựa trên tôn giáo và tìm kiếm dấu hiệu thiêng liêng. Mặc dù nhà vua vẫn tôn trọng các vị thần, ông được coi là người đại diện cho các vị thần và thể hiện ý định của họ qua mệnh lệnh.
Luật của Hammurabi, vị vua nổi tiếng của Babylon (khoảng 1792-1750 trước Công nguyên), là minh chứng cho việc này. Tuy nhiên, việc một nhà lãnh đạo tuyên bố mình có liên hệ trực tiếp với các vị thần không phải là hiếm. Ví dụ, Naram-Sin, vị vua Akkadian (khoảng 2261-2224 trước Công nguyên), thậm chí tự xem mình là hóa thân của một vị thần. Nhà vua chịu trách nhiệm cho sự phồn thịnh của dân chúng, và sự thịnh vượng của một khu vực thường là bằng chứng cho sự lãnh đạo hiệu quả.
Tuy nhiên, ngay cả những nhà lãnh đạo xuất sắc như Sargon của Akkad (khoảng 2334-2279 trước Công nguyên) cũng phải đối mặt với các cuộc nổi dậy. Do Lưỡng Hà là một vùng đất rộng lớn với nhiều nền văn hóa, việc thực thi quyền lực của một chính phủ trung ương luôn gặp phải sự phản đối từ một số khu vực.
Lịch sử vùng Mesopotamia
Để dễ nắm bắt tiến trình lịch sự, sự hình thành các nền văn minh trên vùng đất này, ta nên chia ra thành các thời kỳ.
Thời Đồ Đá Mới – Trước khi có đồ gốm
Thời kỳ này, còn được biết đến là Thời kỳ Đồ Đá, bắt đầu khoảng 10.000 năm trước Công nguyên, mặc dù có dấu hiệu cho thấy con người đã sinh sống ở đây từ rất lâu trước đó. Các bằng chứng khảo cổ chỉ ra sự tồn tại của những khu định cư sơ khai và những dấu vết đầu tiên của xung đột giữa các bộ tộc, có lẽ là do tranh giành vùng đất màu mỡ cho nông nghiệp và đồng cỏ cho chăn nuôi. Trong giai đoạn này, chăn nuôi trở nên phổ biến hơn khi con người từ từ chuyển từ lối sống săn bắn hái lượm sang nông nghiệp. Tuy nhiên, nhà sử học Marc Van De Mieroop nhấn mạnh:
Quá trình chuyển từ việc săn bắn hái lượm sang nông nghiệp không diễn ra đột ngột. Thay vào đó, nó là một sự thay đổi từ từ, trong đó con người dần dần dựa nhiều hơn vào các nguồn lực mà họ quản lý trực tiếp, trong khi vẫn bổ sung chế độ ăn của mình bằng việc săn bắn động vật hoang dã. Sự phát triển của nông nghiệp giúp con người có thể định cư lâu dài hơn. (12)
Với sự gia tăng số lượng khu định cư, kiến trúc cũng trở nên tiên tiến hơn, phản ánh trong việc xây dựng những ngôi nhà bền vững.
Thời Đồ Đá Mới – Đồ Gốm ra đời (Khoảng 7.000 TCN)
Trong giai đoạn này, việc sử dụng đất sét để tạo ra các dụng cụ và chậu đã trở nên phổ biến, và một văn hóa đặc trưng bắt đầu hiện diện ở Lưỡi liềm Phì nhiêu. Như nhà nghiên cứu Stephen Bertman đã ghi nhận: “Ở giai đoạn này, từ ‘tiên tiến’ trong công nghệ thực sự có ý nghĩa khi các dụng cụ và vũ khí bằng đá được cải tiến và tinh chỉnh hơn.” Bertman cũng chỉ ra rằng “nền kinh tế trong Thời kỳ Đồ Đá Mới chủ yếu dựa vào sản xuất lương thực từ việc trồng trọt và chăn nuôi” (55), mang lại sự ổn định so với Thời kỳ Đồ Đá trước đó khi mà cộng đồng thường di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Cùng với sự ổn định của các khu định cư lâu dài, kiến trúc cũng phát triển, cũng như sự tiến bộ trong việc sản xuất đồ gốm và dụng cụ đá.
Thời Đồ Đồng Đá (5,900 – 3,200 TCN)
Thời kỳ này, còn được biết đến với tên gọi Thời kỳ Đồ Đá Cũ, đánh dấu sự chuyển đổi từ việc sử dụng công cụ bằng đá sang đồ đồng. Trong giai đoạn này, chúng ta nhìn thấy sự xuất hiện của Thời kỳ Ubaid, được đặt tên theo khu vực Tell al-`Ubaid tại Iraq, nơi mà những ngôi đền đầu tiên của Lưỡng Hà được xây dựng và các cộng đồng không có tường thành được hình thành từ những ngôi nhà riêng lẻ. Các cộng đồng này sau cùng đã trở thành nền tảng cho sự đô thị hóa ở Thời kỳ Uruk, nơi các thành phố như Uruk, Eridu và nhiều thành phố khác mọc lên.
Dù Uruk thường được xem là thành phố đầu tiên, Eridu và Ur cũng là những ứng cử viên sáng giá. Van De Mieroop mô tả rằng Lưỡng Hà có mật độ đô thị hóa cao nhất trong thế giới cổ đại, và nhờ vào sự phát triển dọc theo dòng sông Tigris và Euphrates, một hệ thống thương mại phồn thịnh đã được hình thành.
Thời kỳ này không chỉ mang lại sự phát triển về văn hóa và kinh tế, mà còn là giai đoạn mà bánh xe và hệ thống chữ viết được phát minh bởi người Sumer. Các vương quyền được thiết lập, thay thế cho hệ thống cai trị tôn giáo từ trước đó. Các ngôi đền và tác phẩm nghệ thuật xuất hiện nhiều hơn, từ tượng trang trí đến đồ chơi cho trẻ em. Một trong những sáng tạo quan trọng là con dấu xi lanh, một biểu tượng của quyền lực và danh tiếng, giống như một thẻ nhận dạng hoặc bằng lái xe của thời hiện đại. Mất con dấu này coi như mất danh dự và quyền lực, tương tự như việc mất danh tính hoặc thẻ tín dụng trong xã hội hiện đại.
Sơ kỳ Đồ Đồng (3,000 – 2119 TCN)
Trong giai đoạn này, đồng thiếc bắt đầu trở thành vật liệu ưa chuộng trong việc chế tạo công cụ và vũ khí, thay thế cho đá. Sự phát triển của các thành bang đã tạo ra một nền tảng ổn định về mặt kinh tế và chính trị, mở đường cho sự ra đời của Đế chế Akkadian dưới triều đại của Sargon Đại đế. Thành phố Akkad và Mari trở thành hai trung tâm đô thị lớn và thịnh vượng của thời đại này.
Sự ổn định văn hóa đã thúc đẩy sự sáng tạo trong nghệ thuật, với những kiến trúc và tác phẩm điêu khắc ngày càng phức tạp. Trong số những phát minh quan trọng, chúng ta có cái cày, bánh xe, xe ngựa và thuyền buồm. Đặc biệt là con dấu hình trụ, một biểu tượng đặc trưng của Lưỡng Hà, phản ánh tầm quan trọng của việc sở hữu và kinh doanh trong cuộc sống hàng ngày.
Đế chế Akkadian, dưới sự lãnh đạo của Sargon, trở thành đế chế đa quốc gia đầu tiên trong lịch sử. Enheduanna, con gái của Sargon, được ghi nhận là tác giả đầu tiên có tên trong lịch sử văn học. Thư viện tại Mari, nơi chứa hơn 20.000 bảng chữ nêm, cùng với cung điện hoành tráng, là minh chứng cho sự phồn thịnh và văn minh của khu vực này.
Trung kỳ Đồ Đồng (2119-1700 TCN)
Trong giai đoạn này, sự mở rộng của Vương quốc Assyria và sự trỗi dậy của Babylon tạo ra một môi trường thuận lợi cho thương mại, nhưng cũng kéo theo sự gia tăng của chiến tranh. Guti, một bộ lạc du mục quyết liệt, đã thành công trong việc đánh bại Đế chế Akkadian và giữ vững quyền lực tại Lưỡng Hà cho đến khi họ bị các vị vua Sumer đánh bại.
Hammurabi, một vị vua của Babylon, đã nổi lên từ một vị trí không nổi bật để chinh phục và trị vì khu vực trong suốt 43 năm. Bộ luật của Hammurabi, một tập hợp các quy định pháp lý được khắc trên tấm bia đá, là một trong những đóng góp nổi bật nhất của ông cho lịch sử. Dưới triều đại của Hammurabi, Babylon trở thành một trung tâm văn hóa, nổi tiếng với những thành tựu trong nghệ thuật và văn chương. Tuy nhiên, sự thịnh vượng này không kéo dài lâu khi Babylon sau đó bị Hittite tấn công và chiếm đóng, trước khi rơi vào tay người Kassites.
Hậu kỳ Đồ Đồng (1700-1100 TCN)
Trong giai đoạn này, Vương triều Kassite, bắt nguồn từ Dãy núi Zagros, đã mang lại một luồng gió mới cho văn hóa và giáo dục sau khi họ chinh phục được Babylon. Họ đã tận dụng công nghệ mới, đặc biệt là việc sử dụng sắt – một kỹ thuật mà trước đó người Hittite đã áp dụng trong chiến tranh.
Tuy nhiên, sự thống trị của Kassite tại Babylon chỉ kéo dài một thời gian ngắn trước khi họ bị đánh bại bởi người Elamite. Khi người Elamite rút lui, người Aramaean đã chiếm lĩnh khu vực này. Trong bối cảnh này, Vương quốc Assyria nhỏ bé đã bắt đầu mở rộng và trở nên mạnh mẽ. Đế quốc Assyria đã trở nên vững mạnh và phồn thịnh dưới sự lãnh đạo của Tiglath-Pileser I và tiếp theo là Ashurnasirpal II.
Tuy nhiên, sự sụp đổ của Thời đại Đồ đồng đã tạo ra một bước ngoặt lớn, khiến nhiều quốc gia trong khu vực Lưỡng Hà trở nên yếu đuối hoặc bị tiêu diệt, dẫn đến một giai đoạn tăm tối ngắn trong lịch sử khu vực này.
Thời đại Đồ Sắt (1000-500 TCN)
Trong giai đoạn này, Đế quốc Tân Assyria mở rộng đáng kể dưới quyền Tiglath-Pileser III. Tiếp sau ông, các vị vua mạnh mẽ như Sargon II, Sennacherib, Esarhaddon và Ashurbanipal đã đưa đế chế đạt đến đỉnh cao, chinh phục nhiều vùng lãnh thổ bao gồm Babylonia, Syria, Israel và Ai Cập. Tuy nhiên, sự mạnh mẽ này không kéo dài khi Assyria bị các cuộc tấn công từ Babylon, Medes và Scythia vào năm 612 trước Công nguyên.
Bên cạnh Assyria, bộ lạc Hittite và Mitanni cũng tăng cường quyền lực của mình, dẫn đến sự ra đời của Đế chế Tân Hittite và Tân Babylon. Đặc biệt, Nebuchadnezzar II của Babylon không chỉ phá hủy Jerusalem và buộc người Israel vào “lưu vong ở Babylon”, mà còn chịu trách nhiệm cho nhiều công trình kiến trúc lớn, bao gồm Cổng Ishtar và Tháp Babel. Tuy nhiên, sự thống trị của Babylon đã kết thúc khi Cyrus II của Ba Tư chiếm lấy nước này vào năm 539 trước Công nguyên, đánh dấu điểm kết thúc cho văn hóa Babylon truyền thống.
Thời kỳ Cổ Điển (500TCN – Thế kỷ 7)
Trong giai đoạn sau chiếm lấy Babylon, Cyrus II đã hợp nhất phần lớn Lưỡng Hà vào Đế chế Ba Tư Achaemenid. Sự thống trị của Ba Tư đã thay đổi nhanh chóng văn hóa khu vực, khiến kiến thức về chữ viết hình nêm mất đi. Alexander Đại đế chiếm người Ba Tư vào năm 331 trước Công nguyên, mang theo văn hóa Hy Lạp, nhưng mặc dù ông muốn tái sinh Babylon, thời hoàng kim của thành phố đã qua.
Sau Alexander, tướng Seleucus I Nicator lập Đế chế Seleucid, kiểm soát khu vực cho đến khi bị người Parthia chiếm đoạt, sau đó là Đế chế Sassanian. Sassanians tôn trọng và bảo tồn di sản văn hóa của Lưỡng Hà. Trong khi đó, Đế chế La Mã cũng tạo ra dấu ấn trong khu vực, đem theo cơ sở hạ tầng và luật pháp La Mã, nhưng luôn trong tình trạng chiến tranh với Parthia và sau đó với Sassanians.
Tuy nhiên, di sản văn hóa này bị xao lạc khi người Ả Rập theo đạo Hồi chinh phục Lưỡng Hà vào thế kỷ 7 CN, thống nhất khu vực dưới ảnh hưởng của đạo Hồi. Mặc dù một số phần văn hóa còn giữ lại, nhưng như Bertman đã nói, sự chinh phục này đánh dấu điểm kết thúc cho lịch sử cổ đại của Lưỡng Hà. Bây giờ, những thành phố lớn từng tồn tại trên dòng sông Tigris và Euphrates chỉ còn là các gò đất hoặc mảnh vỡ, và Lưỡi liềm Phì nhiêu ngày nay đã trở thành đất hoang do tác động của con người và biến đổi khí hậu.
Di sản
Di sản của Lưỡng Hà không chỉ là những công trình kiến trúc hay văn bản cổ điển, mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến những khía cạnh hàng ngày của cuộc sống hiện đại. Helen Chapin Metz đã chỉ ra rằng:
Sự quan sát chặt chẽ của thiên nhiên, một yếu tố quan trọng cho sự thịnh vượng của họ, đã định hình nên nền khoa học và toán học của Lưỡng Hà. Một trong những ví dụ nổi bật là việc người Sumer tôn vinh con số sáu mươi, một đơn vị tính toán cơ bản trong hệ thống của họ, dẫn đến sự ra đời của phút 60 giây và giờ 60 phút – những khái niệm mà chúng ta vẫn sử dụng đến ngày nay.
Ngoài ra, sự thịnh vượng trong nền nông nghiệp, cùng với những hệ thống tưới tiêu tiên tiến, đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các đô thị lớn. Đô thị hóa, cùng với sự phát minh của bánh xe, chữ viết, và các lĩnh vực khoa học như thiên văn và toán học, cũng như sự khai thác năng lượng gió, đều là những đóng góp quan trọng từ Lưỡng Hà. Hơn nữa, những câu chuyện dân gian của họ không chỉ giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử văn hóa, mà còn đã được ghi lại và trở thành phần của Kinh thánh tiếng Do Thái, đặt nền móng cho Cựu Ước của Cơ đốc giáo.
Lưỡng Hà không chỉ để lại di sản thông qua những công trình kiến trúc hoặc văn bản cổ xưa, mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến những phần tử quen thuộc của cuộc sống hiện đại chúng ta. Helen Chapin Metz đã phác họa rằng, nhờ việc chú trọng quan sát thiên nhiên, người dân Lưỡng Hà đã tạo nên nền tảng cho khoa học và toán học. Một ví dụ điển hình là sự tôn vinh con số sáu mươi của người Sumer, làm nền móng cho việc chia giờ thành 60 phút và phút thành 60 giây – một khái niệm vẫn được áp dụng ngày nay.
Sự phát triển trong nông nghiệp, kết hợp với các phương pháp tưới tiêu tiên tiến, đã đẩy mạnh quá trình đô thị hóa. Những phát minh như bánh xe, chữ viết, cùng với những tiến bộ trong thiên văn học và toán học, là những đóng góp vô giá từ Lưỡng Hà. Hơn thế, câu chuyện dân gian của họ không chỉ là những truyền thống văn hóa, mà còn được kết nạp vào Kinh thánh Do Thái, và trở thành nền tảng cho Cựu Ước của đạo Cơ đốc.
Khi chữ hình nêm được giải mã, cánh cửa về lịch sử cổ đại Lưỡng Hà mở ra trước mắt thế giới hiện đại, tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta nhìn nhận lịch sử và bản thân mình. Việc khai quật ra nền văn minh Sumer và sự phong phú của văn bản hình nêm đã khơi dậy một sự ham muốn khám phá tri thức không giới hạn. Chúng ta nhận ra rằng những câu chuyện trong Kinh thánh không phải là bản gốc độc đáo, thế giới có lịch sử phong phú và lâu đời hơn nhiều so với những gì trước đây được tin tưởng, và nếu những giả định này đã bị phản bác, thì nhiều khả năng các giả định khác cũng như vậy.
Tinh thần khao khát tri thức của thế kỷ 19 đã được đánh thức khi Smith giải mã chữ hình nêm, nhưng việc phát hiện ra văn hóa và tôn giáo của Lưỡng Hà đã làm sâu sắc hóa tình yêu khám phá này. Mesopotamia, trong cả thời cổ đại và hiện đại, không chỉ tạo ra những đóng góp về phát minh và đổi mới, mà còn làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và định hình lịch sử của loài người.
Tham khảo
- Ancient Babylon: Center of Mesopotamian Civilization | LiveScienceAccessed 1 Dec 2016.
- Bertman, S. Handbook to Life in Ancient Mesopotamia. Oxford University Press, 2005.
- Black, J & Green, A. Gods, Demons and Symbols of Ancient Mesopotamia. University of Texas Press, 1992.
- Black, J. et. al. The Literature of Ancient Sumer. Oxford University Press, U.S.A., 2018.
- Bottéro, J. Everyday Life in Ancient Mesopotamia. Johns Hopkins University Press, 2001.
- Durant, W. Our Oriental Heritage. Simon & Schuster, 1954.
- Jacobsen,T. The Treasures of Darkness. Yale University Press, 1978.
- Kramer, S. N. History Begins at Sumer. University of Pennsylvania Press, 1988.
- Kramer, S. N. The Sumerians: Their History, Culture, and Character. University of Chicago Press, 1971.
- Kriwaczek, P. Babylon: Mesopotamia and the Birth of Civilization. Thomas Dunne Books, 2014.
- Leick, G. Mesopotamia: The Invention of the Cities. Scarecrow Press, 2002.
- Leick, G. The A to Z of Mesopotamia. Scarecrow Press, 2010.
- Mehta-Jones, S. Life in Ancient Mesopotamia. Crabtree Publishing Company, 2004.
- Mesopotamia – The British MuseumAccessed 1 Dec 2016.
- MesopotamiaAccessed 1 Dec 2016.
- Van De Mieroop, M. A History of the Ancient Near East ca. 3000 – 323 BC [Blackwell History of the Ancient.. Blackwell Publishing, 2006.
- Van De Mieroop, M. A History of the Ancient Near East, ca. 3000-323 BC. Wiley-Blackwell, 2015.
- Von Soden, W. The Ancient Orient. Wm. B. Eerdmans Publishing Company, 1994.
- Wallis Budge, E. A. Babylonian Life and History. Barnes & Noble Press, 2005.
- Wise Bauer, S. The History of the Ancient World. W. W. Norton & Company, 2007.
Đọc thêm
- Iraq Heritage (iraqheritage.org)
- Hammurabi’s Code of Laws (ted.com)
- Mesopotamia: The First Civilization (missedinhistory.com)
- episode 2: Before the Flood (literatureandhistory.com)
- The Newly Discovered Tablet V of the Epic of Gilgamesh (ancient.eu)
- Sumerian Language Page (sumerian.or)
- The British Museum (mesopotamia.co.uk)
- The Oriental Institute of the University of Chicago (uchicago.edu)
- Map, History of Ancient Akkadian, Civilization (mapsofworld.com)
- Brief History of Assyrians (aina.org)
- Climate change fueled the rise and demise of the Neo-Assyrian Empire, superpower of the ancient world
- theconversation.com
- List of Rulers of Mesopotamia | Lists of Rulers | Heilbrunn Timeline of Art History | The Metropolitan Museum of Art (metmuseum.org)

























































