La Mã Cổ Đại

Đế chế La Mã

Bài viết khái quát lịch sử đế chế La Mã, trình bày những triều đại quan trọng. Nhấn mạnh vai trò Kitô giáo, và nguyên nhân đế chế sụp đổ

lich su de che la ma

Vào thời kỳ hoàng kim (khoảng năm 117 sau Công nguyên), Đế chế La Mã là cấu trúc chính trị và xã hội rộng lớn nhất trong nền văn minh phương Tây. Được xây dựng trên nền tảng của Cộng hòa La Mã, đế chế này vươn lên trở thành thực thể chính trị và quân sự lớn nhất, mạnh mẽ nhất thế giới ở thời điểm đó. Đế chế không ngừng mở rộng cho đến khi sụp đổ tại khu vực phía Tây vào năm 476.

Đến năm 285, lãnh thổ trở nên quá rộng lớn khiến chính quyền trung ương ở Rome gặp khó khăn trong quản lý. Vì vậy, Hoàng đế Diocletian (trị vì 284-305) đã chia đế chế thành Đế chế Tây La Mã và Đế chế Đông La Mã. Đế chế La Mã bắt đầu với triều đại của Hoàng đế Augustus Caesar (trị vì 27 TCN – 14 CN), vị hoàng đế đầu tiên, và kết thúc ở phía Tây khi vị hoàng đế cuối cùng, Romulus Augustulus (trị vì 475-476) bị lật đổ bởi thủ lĩnh người German, Odoacer (trị vì 476-493). Ở phía Đông, đế chế vẫn còn tồn tại với tên gọi là Đế chế Byzantine cho đến khi Hoàng đế Constantine XI (trị vì 1449-1453) qua đời và thành Constantinople thất thủ trước Đế chế Ottoman của người Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 1453.

Ảnh hưởng của Đế chế La Mã đối với nền văn minh phương Tây rất sâu rộng, để lại dấu ấn lâu dài trên hầu hết mọi khía cạnh của văn hóa phương Tây.

Những triều đại đầu tiên

Hoàng đế Augustus

Sau Trận chiến Actium năm 31 TCN, Gaius Octavian Thurinus, cháu trai và người thừa kế của Julius Caesar, trở thành vị hoàng đế đầu tiên của La Mã và lấy tên Augustus Caesar. Mặc dù Julius Caesar thường được coi là hoàng đế đầu tiên của Rome, điều này không chính xác; ông chưa bao giờ giữ danh hiệu ‘Hoàng đế’ mà là ‘Nhà độc tài’.

Danh hiệu này được Thượng viện phong cho Caesar vì quyền lực tối cao về quân sự và chính trị của ông. Ngược lại, Augustus đã được Thượng viện sẵn sàng phong làm hoàng đế, ca ngợi và trao cho ông nhiều quyền lực khi đã đánh bại kẻ thù của La Mã và mang lại sự ổn định rất cần thiết.

Augustus cai trị đế chế từ năm 27 TCN cho đến khi băng hà vào năm 14 CN. Trong thời gian trị vì, chính ông đã nói rằng, “Ta xây Rome từ một thành phố đất sét và để lại một thành phố cẩm thạch”. Augustus cải cách luật pháp thành phố và mở rộng biên giới đế chế, thực hiện các dự án xây dựng lớn (chủ yếu do vị tướng trung thành Agrippa (63-12 TCN) thực hiện, người đã xây dựng Đền Pantheon đầu tiên).

Sự trị vì của ông đảm bảo danh tiếng lâu dài cho đế chế như một trong những cường quốc chính trị và văn hóa vĩ đại nhất trong lịch sử. Pax Romana (Nền Hòa bình La Mã), còn được gọi là Pax Augusta, là một giai đoạn hòa bình và thịnh vượng chưa từng có kéo dài hơn 200 năm và được bắt đầu từ thời cai trị của ông.

Triều đại Julio-Claudian

Sau khi Augustus qua đời, quyền lực được trao cho người thừa kế của ông, Tiberius (trị vì từ 14-37), người tiếp tục nhiều chính sách của hoàng đế trước đó nhưng lại thiếu đi sức mạnh và tầm nhìn vốn đặc trưng cho Augustus. Xu hướng này tiếp diễn, ít nhiều ổn định, với các hoàng đế sau đó: Caligula (trị vì 37-41), Claudius (trị vì 41-54) và Nero (trị vì 54-68). Năm vị hoàng đế đầu tiên này của đế chế được gọi là Triều đại Julio-Claudian, xuất phát từ tên của hai gia tộc quyền lực (Julius và Claudius) mà họ thuộc về, dù sinh ra hoặc nhận nuôi.

Mặc dù Caligula trở nên khét tiếng vì sự suy đồi và điên rồ của mình, giai đoạn đầu của triều đại ông cũng khá tốt, tương tự như người kế vị Claudius, người đã mở rộng quyền lực và lãnh thổ của La Mã ở Anh, nhưng thời kì trị vì của Nero thì kém phần hiệu quả.

Caligula và Claudius đều bị ám sát (Caligula bởi Cận vệ Praetorian Guard, và Claudius dường như bị đầu độc bởi chính vợ mình). Cái chết tự sát của Nero đã kết thúc Triều đại Julio-Claudian và bắt đầu một giai đoạn bất ổn xã hội được gọi là “Năm Tứ Hoàng Đế”.

Năm Tứ Hoàng Đế

Bốn vị hoàng đế trong giai đoạn này là Galba, Otho, Vitellius và Vespasian. Sau vụ tự sát của Nero vào năm 68, Galba lên nắm quyền (69) nhưng ngay lập tức chứng minh bản thân không phù hợp. Ông đã bị Cận vệ Praetorian Guard ám sát nhanh chóng. Otho kế vị ông ngay sau đó, và các ghi chép cổ đại cho thấy ông được kỳ vọng sẽ trở thành một hoàng đế tốt. Tuy nhiên, tướng Vitellius, luôn khao khát quyền lực, đã khơi mào một cuộc nội chiến ngắn ngủi kết thúc bằng việc Otho tự sát và Vitellius lên ngôi.

Vitellius cũng không đủ khả năng cai trị hơn Galba, và ngay sau khi lên ngôi đã sa vào những thú vui xa xỉ và tiệc tùng mà bỏ bê nhiệm vụ. Quân đoàn ủng hộ Tướng Vespasian làm hoàng đế và tiến quân vào Rome. Vitellius bị sát hại bởi người của Vespasian, và Vespasian nắm quyền vào đúng một năm sau ngày Galba lên ngôi.

Vespasian thành lập Triều đại Flavian, được đánh dấu bởi các dự án xây dựng quy mô lớn, sự thịnh vượng về kinh tế và lãnh thổ Đế chế được mở rộng. Triều đại của Vespasian vô cùng phát triển, minh chứng cho điều này là các công trình kiến trúc đồ sộ, bao gồm việc khởi công xây dựng Đấu trường Flavian (hay còn gọi là Đấu trường Colosseum nổi tiếng của Rome), công trình được hoàn thành bởi con trai ông, Titus (trị vì 79-81). Đầu triều đại Titus chứng kiến sự phun trào của Núi Vesuvius vào năm 79, chôn vùi các thành phố Pompeii và Herculaneum.

Titus và Domitian

Các nguồn sử liệu cổ đại đều nhất loạt ca ngợi cách Titus xử lý thảm họa này, cũng như trận hỏa hoạn lớn ở Rome vào năm 80. Titus qua đời vì sốt cao vào năm 81 và được kế vị bởi em trai của ông, Domitian (trị vì 81-96). Domitian mở rộng và bảo vệ vững chắc biên giới của Rome, sửa chữa thiệt hại cho thành phố do trận hỏa hoạn lớn gây ra, tiếp tục các dự án xây dựng do anh trai khởi xướng và cải thiện nền kinh tế của đế chế. Mặc dù vậy, các phương pháp và chính sách chuyên quyền của ông khiến ông không được lòng Thượng viện La Mã, và ông bị ám sát vào năm 96.

Ngũ đế

Người kế vị của Domitian là cố vấn của ông, Nerva, người đã sáng lập ra Triều đại Nervan-Antonine, cai trị Rome từ năm 96 đến năm 192. Giai đoạn này được đánh dấu bởi sự thịnh vượng ngày càng tăng nhờ vào các vị hoàng đế được biết đến với tên gọi “Năm vị minh quân” của La Mã. Từ năm 96 đến năm 180, năm vị hoàng đế xuất chúng đã lần lượt cai trị, đưa Đế chế La Mã lên đến đỉnh cao:

  • Nerva (trị vì 96-98)
  • Trajan (trị vì 98-117)
  • Hadrian (trị vì 117-138)
  • Antoninus Pius (trị vì 138-161)
  • Marcus Aurelius (trị vì 161-180)

Dưới sự lãnh đạo của họ, Đế chế La Mã phát triển mạnh mẽ hơn, ổn định hơn, mở rộng về quy mô và phạm vi. Lucius Verus và Commodus là hai vị hoàng đế cuối cùng của Triều đại Nervan-Antonine. Verus là đồng hoàng đế với Marcus Aurelius cho đến khi qua đời vào năm 169 và dường như không có nhiều đóng góp. Commodus (trị vì 180-192), con trai và người kế vị của Aurelius, lại là một trong những hoàng đế đáng hổ thẹn nhất La Mã từng có, và được mô tả là người chỉ biết ăn chơi hưởng lạc, đặt những thú vui cá nhân lên trên lợi ích của đế chế. Ông bị bóp cổ bởi bạn vật của mình trong bồn tắm vào năm 192, kết thúc Triều đại Nervan-Antonine và nâng viên thái thú Pertinax (người có khả năng đã lên kế hoạch ám sát Commodus) lên nắm quyền.

Triều Đại Severan

Pertinax chỉ cai trị trong ba tháng trước khi bị ám sát. Ông nhanh chóng được nối ngôi bởi bốn người khác trong giai đoạn được gọi là “Năm của Năm Hoàng đế”, lên đến đỉnh điểm là sự trỗi dậy của Septimus Severus. Severus (trị vì 193-211) thành lập Triều đại Severan, đánh bại người Parthia và mở rộng đế chế. Các chiến dịch của ông ở châu Phi và Anh rất rộng lớn và tốn kém, góp phần gây khó khăn tài chính cho La Mã sau này. Ông được kế vị bởi hai con trai của mình là Caracalla và Geta, cho đến khi Caracalla sát hại em trai mình.

Caracalla cai trị cho đến năm 217 thì bị vệ sĩ của mình ám sát. Dưới triều đại của ông, quyền công dân La Mã được mở rộng cho tất cả nam giới tự do trong đế chế. Đạo luật này được cho là biện pháp nhằm tăng nguồn thu thuế, đơn giản vì sau khi nó được ban hành, chính quyền trung ương có thể đánh thuế nhiều người hơn. Triều đại Severan tiếp tục, phần lớn dưới sự hướng dẫn và thao túng của Julia Maesa (được gọi là “hoàng hậu”), cho đến khi vụ ám sát Alexander Severus (trị vì 222-235) vào năm 235, đẩy đế chế vào hỗn loạn, hay còn được gọi là Khủng hoảng Thế kỷ Thứ ba (kéo dài từ năm 235-284).

Khủng hoảng và phân chia Đông – Tây

Giai đoạn này, còn được gọi là Khủng hoảng Đế chế La Mã, được đánh dấu bởi các cuộc nội chiến liên miên, khi nhiều thủ lĩnh quân sự tranh giành quyền kiểm soát đế chế. Khủng hoảng còn được các nhà sử học ghi nhận bởi tình trạng xã hội bất ổn trên diện rộng, nền kinh tế suy yếu (có nguyên nhân từ việc giảm giá đồng tiền La Mã thời kỳ Severus) và cuối cùng là sự tan rã của đế chế, chia cắt thành ba khu vực riêng biệt. Đế chế được thống nhất lại bởi Aurelian (270 – 275) với các chính sách về sau được Diocletian cải tiến và phát triển thêm. Ông chính là người thiết lập Chế độ Tứ Đầu Chế (cai trị bởi bốn người) nhằm mục đích duy trì trật tự khắp đế chế.

Mặc dù vậy, đế chế vẫn quá rộng lớn để duy trì bộ máy cai trị tập trung. Vì thế, khoảng năm 285, Diocletian chia đôi đế chế nhằm tạo điều kiện quản lý hiệu quả hơn, đồng thời phong cho một trong các tướng lĩnh của mình, Maximian (trị vì 286-305), làm đồng hoàng đế. Hành động này đã tạo nên Đế chế Tây La Mã và Đế chế Đông La Mã (còn được gọi là Đế chế Byzantine).

Bởi một trong những nguyên nhân chính của Khủng hoảng Đế chế là việc kế vị không rõ ràng, Diocletian ra sắc lệnh rằng người kế vị phải được lựa chọn và phê duyệt ngay từ lúc một vị vua bắt đầu trị vì. Hai người kế vị đó là tướng Maxentius và Constantine. Diocletian tự nguyện từ bỏ quyền lực vào năm 305, và chế độ Tứ Đầu Chế tan rã khi các khu vực của đế chế kình địch nhau giành quyền thống trị. Sau cái chết của Diocletian vào năm 311, Maxentius và Constantine lại đẩy đế chế vào một cuộc nội chiến mới.

Đế chế La Mã và Kitô giáo

Constantine Đại Đế

Năm 312, Constantine đánh bại Maxentius trong Trận chiến Cầu Milvian, trở thành hoàng đế duy nhất của cả Đế chế Tây La Mã và Đông La Mã (trị vì chính thức từ 306-337 nhưng nắm quyền tối cao 324-337). Tin rằng Chúa Jesus chính là nguồn cơn đằng sau chiến thắng này, Constantine khởi xướng nhiều đạo luật như Sắc lệnh Milan (năm 313), quy định sự khoan dung tôn giáo trên khắp đế chế và đặc biệt là với đức tin sau này trở thành Cơ Đốc giáo.

Hoàng đế Constantine chịu phép rửa tội để trở thành tín đồ Kitô giáo
Hoàng đế Constantine chịu phép rửa tội để trở thành tín đồ Kitô giáo, tranh của Raphael

Giống như cách các hoàng đế La Mã trước đó xây dựng mối liên kết đặc biệt với thần linh để củng cố quyền lực (Caracalla với Serapis hay Diocletian với Jupiter), Constantine chọn Chúa Jesus. Tại Công đồng Nicaea lần thứ nhất (năm 325), ông chủ trì để chuẩn hóa đức tin và quyết định các vấn đề trọng yếu, ví dụ như tính chất thần thánh của Jesus và cách thức biên soạn các bản thảo, về sau được tập hợp thành cuốn sách ngày nay gọi là Kinh Thánh (Bible). Ông ổn định đế chế, điều chỉnh lại tiền tệ, cải tổ quân đội, đồng thời thành lập một đô thị mới trên nền thành phố Byzantium xưa cũ. Nơi này được ông gọi là Rome Mới và sau này phát triển thành Constantinople (hiện nay là Istanbul).

Constantine được tôn xưng là Constantine Đại Đế xuất phát từ cách các sử gia Cơ Đốc giáo về sau nhìn nhận ông như một nhà vô địch vĩ đại cho đức tin của họ. Tuy nhiên, như nhiều sử gia khác đã chỉ ra, tôn hiệu này hoàn toàn có thể dựa trên các cải cách chính trị, tôn giáo, văn hóa sâu rộng của ông, cũng như tài cầm quân và những dự án xây dựng quy mô lớn. Sau khi ông qua đời, các con trai thừa kế đế chế và nhanh chóng lao vào một loạt xung đột nội bộ, đe dọa xóa bỏ toàn bộ những gì Constantine đã đạt được.

Sự Chia Cắt Đế Chế

Ba người con trai của ông là Constantine II, Constantius II, và Constans chia nhau cai trị Đế chế La Mã, nhưng họ sớm tranh giành quyền lực. Trong các cuộc xung đột này, Constantine II và Constans bị giết. Constantius II qua đời sau đó, trước khi kịp chỉ định người anh em họ Julian làm người kế vị. Hoàng đế Julian chỉ trị vì được hai năm (361-363). Trong khoảng thời gian này, ông nỗ lực đưa Rome quay lại thời kỳ huy hoàng cũ thông qua hàng loạt cải cách nhằm nâng cao hiệu quả của chính phủ.

Là một triết gia theo trường phái Tân Plato, Julian bác bỏ Cơ Đốc giáo và cho rằng chính đức tin này, cùng ảnh hưởng của Constantine, là nguyên nhân khiến đế chế suy tàn. Dù chính thức công bố chính sách khoan dung tôn giáo, Julian vẫn có hệ thống loại bỏ người theo Cơ Đốc giáo khỏi các chức vụ quan trọng trong chính phủ, cấm truyền bá đức tin này, và hạn chế người Cơ Đốc tham gia quân ngũ. Cái chết của ông trên chiến trường khi đánh với người Ba Tư đã kết thúc triều đại do Constantine khởi xướng. Ông là vị hoàng đế ngoại đạo cuối cùng của Rome và được biết đến với tên gọi “Julian Bội Giáo” vì chống đối Cơ Đốc giáo.

Theodosius I và Sự Suy Tàn của Đế Chế La Mã

Sau triều đại ngắn ngủi của Jovian, người đã tái lập Cơ Đốc giáo thành đức tin thống trị của đế chế và bãi bỏ các sắc lệnh của Julian, trách nhiệm đế vương rơi vào tay Theodosius I. Ông (trị vì 379-395) tiếp nối các cải cách tôn giáo của Constantine và Jovian, ban hành luật chống lại các tập tục ngoại đạo trên khắp đế chế, đóng cửa trường học và đại học, chuyển đổi đền thờ ngoại giáo thành nhà thờ Cơ Đốc sau khi tuyên bố Cơ Đốc giáo là quốc giáo của Rome năm 380.

Chính trong thời kỳ này, Học viện danh tiếng của Plato bị đóng cửa theo sắc lệnh của Theodosius. Nhiều cải cách của ông không được lòng cả giới quý tộc lẫn dân thường La Mã, những người vẫn gắn bó với giá trị truyền thống. Cơ Đốc giáo tách rời các tín ngưỡng cổ xưa, phá vỡ mối liên kết giữa nhiệm vụ xã hội và niềm tin tôn giáo vốn là nền móng của ngoại giáo xưa.

Vị thần mới này, không giống các vị thần truyền thống, không hề đặc biệt thiên vị Rome – ông là thần của tất cả mọi người. Điều này tạo ra khoảng cách giữa tôn giáo và nhà nước La Mã. Trước đây, tín ngưỡng La Mã được nhà nước bảo trợ, các nghi lễ và lễ hội đều tôn vinh vị thế của chính quyền. Theodosius I tập trung quá nhiều vào việc phát triển Cơ Đốc giáo đến nỗi ông dường như đã bỏ bê những phần việc khác của một hoàng đế. Ông cũng là vị hoàng đế cuối cùng trị vì cả Đế chế Đông La Mã và Tây La Mã.

Đế chế La Mã sụp đổ

Từ năm 376 đến 382, đế chế La Mã liên tục kháng chiến chống người Goth xâm lược, được gọi là Chiến tranh Gothic. Tại Trận Adrianople, ngày 9 tháng 8 năm 378, Hoàng đế La Mã Valens (trị vì 364-378) bại trận, sự kiện được giới sử gia coi là là bước ngoặt trong sự suy tàn của Đế chế Tây La Mã.

Vẫn còn nhiều giả thuyết khác nhau về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ, cho đến ngày nay các học giả vẫn chưa đi tới một sự thống nhất về các yếu tố này. Sử gia Edward Gibbon, trong tác phẩm đồ sộ “Lịch sử Suy tàn và Sụp đổ của Đế chế La Mã” lập luận rằng Thiên Chúa giáo đóng một vai trò then chốt. Theo ông, tôn giáo mới này đã làm suy yếu các phong tục xã hội của đế chế vốn từng được củng cố bởi các tín ngưỡng ngoại giáo.

Trước Gibbon, đã từng có nhiều cuộc tranh luận về giả thuyết Thiên Chúa giáo là nguyên nhân gốc rễ cho sự sụp đổ. Ngược lại, nhà thần học Orosius (khoảng thế kỷ thứ 5) đã lập luận rằng Thiên Chúa giáo không phải là tác nhân khiến La Mã suy tàn vào năm 418. Orosius cho rằng chính chủ nghĩa ngoại giáo và các tập tục liên quan mới là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của La Mã. Các yếu tố khác góp phần khiến Đế chế La Mã rơi vào suy tàn bao gồm:

  • Sự bất ổn chính trị do đế chế quá rộng lớn
  • Lợi ích riêng của hai nửa đế chế
  • Cuộc xâm lược của các bộ lạc man di
  • Chính phủ tham nhũng
  • Quân đội đánh thuê
  • Sự phụ thuộc quá mức vào lao động nô lệ
  • Thất nghiệp và lạm phát tràn lan

Ngay cả khi đã được chia cắt, lãnh thổ rộng lớn của đế chế vẫn gây khó khăn cho chính quyền trung ương trong việc quản lý. Đế chế Đông La Mã phát triển trong khi Đế chế Tây La Mã vật lộn, và cả hai đều ít quan tâm đến việc giúp đỡ lẫn nhau. Đông và Tây La Mã coi nhau như đối thủ hơn là đồng đội, chủ yếu lo toan cho lợi ích riêng. Sức mạnh ngày càng tăng của các bộ lạc German và những cuộc xâm lược liên tục của họ vào lãnh thổ Rome có thể đã được giải quyết hiệu quả hơn nếu không có nạn tham nhũng, đặc biệt là trong các thống đốc địa phương, và sự đối xử bất công của người La Mã đối với người Goth.

Nguyên nhân Khác và Sự Sụp Đổ

Quân đội La Mã phần lớn là lính đánh thuê man di, những người không có mối liên hệ dân tộc nào với Rome. Họ không còn khả năng bảo vệ biên giới hiệu quả như trước đây và chính phủ cũng không thể dễ dàng thu thuế ở các khu vực ngoại vi. Ngoài ra, việc phá giá tiền tệ, bắt đầu dưới thời nhà Severus, đã thúc đẩy lạm phát, trong khi lao động nô lệ tràn lan làm tước đi việc làm của công dân tầng lớp thấp và làm gia tăng tình trạng thất nghiệp. Việc người Visigoth đến định cư trong đế chế vào thế kỷ thứ ba để trốn tránh người Hung xâm lược, và cuộc nổi loạn sau đó của họ, cũng được xem là một yếu tố góp phần vào sự suy tàn.

Đế chế Tây La Mã chính thức kết thúc vào ngày 4 tháng 9 năm 476, khi Hoàng đế Romulus Augustulus bị phế truất bởi Vua Odoacer của người German (một số nhà sử học lại tính là năm 480 khi Julius Nepos qua đời). Đế chế Đông La Mã tiếp tục tồn tại với tên gọi Đế chế Byzantine cho đến năm 1453. Mặc dù vẫn được biết đến với cái tên “Đế chế La Mã”, đế chế này đã không còn quá giống với thực thể hùng mạnh ban đầu. Về sau, Đế chế Tây La Mã được tái lập lại thành Đế chế La Mã Thần thánh (962-1806), nhưng hình thái “đế chế” này cũng chỉ là mang tính danh nghĩa và khác xa so với Đế chế La Mã thời cổ đại.

Di sản đế chế La Mã để lại

Những phát minh và cải tiến được tạo ra bởi Đế chế La Mã đã thay đổi sâu sắc cuộc sống của người dân thời cổ đại. Những sáng kiến này vẫn tiếp tục được sử dụng bởi các nền văn hóa trên thế giới ngày nay. Những tiến bộ trong xây dựng đường sá, nhà cửa, hệ thống ống nước, cống dẫn nước, và thậm chí là xi măng nhanh khô đều được người La Mã phát minh hoặc cải tiến đáng kể.

Bộ lịch được sử dụng ở phương Tây có nguồn gốc từ lịch do Julius Caesar thiết lập. Tên các ngày trong tuần (trong các ngôn ngữ lãng mạn) và tên các tháng trong năm cũng bắt nguồn từ Rome. Ngay cả việc được phép trả lại hàng hóa vì không ưng ý cũng là một tập tục từ thời La Mã, bởi luật pháp của họ cho phép người tiêu dùng trả lại hàng hóa bị lỗi hoặc không mong muốn cho người bán.

Các khu chung cư (được gọi là insula), nhà vệ sinh công cộng, ổ khóa và chìa khóa, báo chí, thậm chí cả vớ (tất) đều được người La Mã phát triển. Họ cũng tiên phong trong việc phát minh giày dép, hệ thống bưu chính (lấy cảm hứng từ người Ba Tư), mỹ phẩm, kính lúp, và khái niệm trào phúng trong văn học. Trong thời kỳ đế chế, những phát triển đáng kể cũng đã được thúc đẩy trong các lĩnh vực y học, luật pháp, tôn giáo, chính phủ và chiến tranh.

Người La Mã rất giỏi trong việc tiếp thu và cải tiến những phát minh hoặc khái niệm mà họ bắt gặp từ các dân tộc bản địa ở các vùng đất bị chinh phục. Do đó, thật khó để phân biệt đâu là phát minh “nguyên bản” của người La Mã và đâu là sự đổi mới dựa trên khái niệm, kỹ thuật hoặc công cụ đã có từ trước. Tuy nhiên, có thể khẳng định rằng Đế chế La Mã đã để lại một di sản trường tồn, tiếp tục ảnh hưởng đến cách mọi người sống đến tận ngày nay.

5/5 - (3 votes)

KHÁM PHÁ


Ảnh Việt Nam Xưa

  • Một gia đình người Việt giầu có vào năm 1870 (ảnh đã được phục chế màu)
  • Những nhạc công người Việt đang biểu diễn - Sài Gòn 1866
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Một ngôi miếu ở làng quê Bắc bộ từ những năm 1910s
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Một vị chức sắc làng Xa La, tỉnh Hà Đông cũ - Ảnh năm 1915
  • Ảnh chụp cụ đồ Nho từ đầu thế kỷ XX
  • Hai vợ chồng người nông dân Bắc bộ năm 1910
  • Tục ăn trầu của phụ nữ Việt xưa
  • Tục ăn trầu của phụ nữ Việt xưa
  • Chân dung phụ nữ Việt Nam trước năm 1915
  • Chân dung một gia đình khá giả ở Miền Bắc
  • Mệ Bông Nguyễn Thị Cẩm Hà
  • Trạm tàu điện bờ hồ (nhìn từ góc Hàng Đào
  • Su ra doi cua tuyen ngon doc lap my
  • Đoạn trích từ Nhật ký của Nữ hoàng Victoria. Nguồn: Royal Collection Trust, Luân Đôn
  • Chân dung gia đình hoàng gia năm 1846
  • Nữ hoàng Victoria và Abdul Karim tại Cung điện Buckingham. Nguồn: The New York Times
  • Chân dung Thằng Mõ chụp năm 1902
  • Lính hầu đang khiêng một vị chức sắc cấp huyện đi công vụ, ảnh chụp từ đầu thế kỷ XX
  • Học sinh đi học những năm cuối thế kỷ XIX
  • Những người bán hàng rong ven đường ở Bắc kỳ đầu thế kỷ XX
  • Không ảnh Hà Nội năm 1926
  • Một vị quan lớn cùng đoàn tuỳ tùng và lính cắp gươm, tráp theo hầu - Ảnh từ đầu thế kỷ XX
  • Ngày Tết của một gia đình khá giả ở miền Bắc những năm 1920s