Hy Lạp Cổ Đại

Vẻ đẹp, tình yêu và nghệ thuật: Di sản của Hy Lạp cổ đại

Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là điêu khắc, đã đạt trình độ rất cao về thẩm mỹ và ý nghĩa biểu tượng mà ngày nay ta vẫn còn học hỏi

Lược dịch từ tài liệu: Beauty, love and art: The legacy of Ancient Greece

Khi được hỏi về yếu tố quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tác phẩm nghệ thuật, nhiều người sẽ nghĩ đến “vẻ đẹp”. Điều này phản ánh nguyên tắc thẩm mỹ từ thế kỷ 18, coi cái đẹp là trung tâm. Trong nghệ thuật thị giác của thời đại Phục hưng và cổ điển Hy Lạp, La Mã, cái đẹp chiếm vị trí quan trọng.

Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, quan niệm này bị thách thức. Chủ nghĩa hiện đại, phản đối việc thể hiện theo chủ nghĩa tự nhiên, đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa cái đẹp và nghệ thuật. Arthur Danto, trong cuốn “Lạm dụng sắc đẹp”, chỉ ra rằng cái đẹp từng là giả định cơ bản của nghệ thuật từ thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX. Nhưng sau đó, cái đẹp dần mất vị thế trong nghệ thuật thế kỷ XX.

Danto dùng bức tranh “Khỏa thân màu xanh” của Matisse để minh họa. Ông cho rằng, dù tác phẩm hay, không thể gọi nó là đẹp. Roger Scruton và Alexander Nehamas cũng thảo luận về mối quan hệ giữa cái đẹp và nghệ thuật. Nehamas phản bác Danto, nói rằng cái đẹp không chỉ là vẻ ngoài hấp dẫn.

Câu hỏi về việc liệu một tác phẩm nghệ thuật có thể được coi là đẹp dựa trên chủ đề của nó, kể cả khi chủ đề đó không phải là đẹp, là một câu hỏi lịch sử hấp dẫn. Trong nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, người ta đã bắt đầu phân biệt vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật với chủ đề mà nó đại diện.

Michael Squire, trong cuốn sách “Nghệ thuật của Cơ thể: Thời cổ đại và di sản của nó”, nhấn mạnh rằng nghệ thuật Hy Lạp-La Mã đã đặt nền tảng cho cách thức chúng ta hiểu và biểu diễn cơ thể con người. Nghệ thuật cổ đại không chỉ phản ánh thế giới “thực” mà còn ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận hình ảnh ngày nay. Ví dụ, chúng ta có thể xem tượng của một người giống như người thực, một ý tưởng được thể hiện trong câu chuyện về Pygmalion, nơi tượng đá trở thành sống động.

Ví dụ khác về mối quan hệ giữa nghệ thuật và chủ đề nó đại diện là trường hợp của agalmatophilia, một loại paraphilia liên quan đến sự hấp dẫn tình dục bởi các bức tượng, búp bê, hoặc hình nhân các loại. Richard von Krafft-Ebing đã ghi lại trường hợp một người làm vườn yêu bức tượng thần Vệ nữ Milo và cố gắng giao hợp với nó. Câu hỏi đặt ra là liệu người này yêu bức tượng hay yêu nữ thần mà bức tượng đại diện. Trong văn hóa Hy Lạp, người ta mang tượng của các vị thần trong các lễ hội và coi chúng không chỉ là khối đá mà còn là biểu tượng sống động của vị thần.

Như Callistratus, một học giả sống vào thế kỷ 3 hoặc 4 sau Công nguyên, đã mô tả, nghệ thuật không chỉ tạo ra hình ảnh mà còn truyền đạt bản chất thực sự của nhân vật hoặc vị thần. Điều này cho thấy nghệ thuật cổ đại không chỉ là sự biểu hiện về mặt vật chất mà còn là phương tiện để khám phá và biểu hiện tinh thần và ý nghĩa sâu xa hơn.

Clement of Alexandria, trong tác phẩm “Lời khuyến khích người Hy Lạp”, quan sát rằng các vị thần ngoại giáo được biết đến qua các biểu tượng, như Poseidon với cây đinh ba và Aphrodite “vàng” thường được thể hiện qua hình ảnh phụ nữ khỏa thân. Ông cũng đề cập đến trường hợp Pygmalion, người yêu một bức tượng ngà voi của Aphrodite, và một người đàn ông khác say mê tượng Aphrodite Cnidian đến mức có quan hệ tình dục với nó. Clement cho rằng nghệ thuật có sức mạnh đánh lừa, nhưng không thể lừa dối những người có lý trí.

Clement cũng nói về sự hấp dẫn giữa con người và tác phẩm nghệ thuật, như những con ngựa giống hí lên trước bức vẽ ngựa cái, hoặc một cô gái yêu bức tranh. Ông nhấn mạnh rằng chỉ có người không tỉnh táo mới yêu một nữ thần hoặc nhân tình bằng đá, và kết luận rằng tôn thờ những hình ảnh như vậy là ngớ ngẩn. Ông phê phán sự tương tác giữa nghệ thuật và hình tượng mà nó tái tạo.

Về vấn đề vẻ đẹp trong nghệ thuật, tác giả nhớ lại Tuần Thánh ở Seville, nơi hình ảnh Chúa Giêsu và Mẹ Maria được trưng bày trên các kiệu lớn. Hình ảnh Mẹ Maria, rực rỡ và xinh đẹp, khiến tác giả tự hỏi liệu vẻ đẹp này có khác với vẻ đẹp của Aphrodite, vẻ đẹp có thể kích thích ham muốn tình dục không. Roger Scruton, trong cuốn sách “Vẻ đẹp”, nhận định rằng hình ảnh Đức Trinh Nữ trong nghệ thuật thời trung cổ và Phục hưng biểu tượng cho sự trong sạch, tách biệt với ham muốn tình dục. Ông cho rằng trong nghệ thuật, vẻ đẹp là để chiêm ngưỡng chứ không phải để mong muốn.

Cuối cùng, tác giả đặt câu hỏi về sự khác biệt trong cách chúng ta phản ứng với người phụ nữ thực so với đại diện của họ trong nghệ thuật. Ông tự hỏi liệu có sự phân biệt trong nhận thức hiện đại giữa vẻ đẹp của chủ thể và vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật hay không.

Scruton, trong nỗ lực giải quyết vấn đề vẻ đẹp và ham muốn, đã đưa ra quan điểm về vẻ đẹp của trẻ em. Ông cho rằng hầu hết mọi người đều cảm nhận vẻ đẹp của trẻ em nhưng không liên kết nó với ham muốn tình dục. Ông cho rằng vẻ đẹp của trẻ em có điểm tương đồng với vẻ đẹp của một số phụ nữ trưởng thành, như Đức Trinh Nữ Maria, nhưng không kích thích ham muốn tình dục. Tuy nhiên, tác giả không đồng ý với quan điểm này, cho rằng vẻ đẹp của một trẻ em không giống như vẻ đẹp của một người phụ nữ trưởng thành gợi cảm.

Về cách nhìn của mọi người đối với hình ảnh Đức Trinh Nữ, tác giả quan sát rằng trong lễ rước Phục sinh ở Seville, người ta thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với hình ảnh Đức Trinh Nữ. Các bài hát như saeta và lời tán tụng như “Guapa!” cho thấy người ta nhận ra vẻ đẹp của hình ảnh Đức Trinh Nữ, nhưng không nhất thiết gắn liền với ham muốn tình dục.

Tác giả cũng suy ngẫm về cách người Hy Lạp và La Mã cổ đại nhìn nhận vẻ đẹp trong nghệ thuật. Ông cho rằng họ coi trọng sự thể hiện vẻ đẹp trong tác phẩm điêu khắc và hội họa, và thường liên kết vẻ đẹp con người với sự hấp dẫn tình dục. Trong khi triết gia như Plato và các nhà thần học Thiên chúa giáo quan tâm đến khái niệm vẻ đẹp siêu việt, người Hy Lạp cổ đại thường xem xét vẻ đẹp từ góc độ hấp dẫn và ham muốn.

Cuối cùng, tác giả nhấn mạnh rằng trong thẩm mỹ hiện đại, có một căng thẳng giữa vẻ đẹp siêu việt và vẻ đẹp trần thế. Vẻ đẹp bình thường, kể cả vẻ đẹp thần thánh, thường gợi lên niềm khao khát, và trong trường hợp một tác phẩm nghệ thuật có vẻ đẹp như vậy, phản ứng tự nhiên là ham muốn.

Người Hy Lạp cổ đại thường áp dụng thuật ngữ “vẻ đẹp” cho những cá nhân có sức hấp dẫn tình dục, như Aphrodite và Helen. Tuy nhiên, một số nhân vật như Athena, với trang phục quân sự và tấm khiên mặt gorgon, không thường được mô tả với vẻ đẹp, mà nổi bật vì trí tuệ, kỹ năng nghệ thuật và sức mạnh quân sự. Sự hiện diện hùng vĩ của Athena có thể tạo ra ít xung đột cảm xúc hơn về khả năng gợi tình của cô.

Về phản ứng đối với nghệ thuật, người Hy Lạp cổ đại không chỉ coi trọng vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật. Họ nhận thức rằng nghệ thuật có thể gây ra nhiều loại phản ứng khác nhau, không chỉ dựa trên vẻ đẹp. Ví dụ, niềm vui trong nghệ thuật thường xuất phát từ sự xuất sắc về mặt kỹ thuật và sự trung thực trong việc mô phỏng, hay “mimêsis” trong tiếng Hy Lạp, như Aristotle đã giải thích trong tác phẩm “Thơ”.

Aristotle nhấn mạnh rằng mọi người thích xem sự bắt chước chính xác, thậm chí của những thứ đáng khinh nhất. Ông cho rằng học hỏi và nhận ra mối liên hệ với sự thật là lý do khiến thơ ca ra đời. Theo Aristotle, việc thưởng thức nghệ thuật không liên quan đến việc nó lừa dối, mà là nhận ra rằng đó là sự thể hiện, không phải là sự thật.

Plutarch cũng nhận xét rằng thơ, giống như hội họa, có tính bắt chước, và niềm vui mà nó mang lại không phải do vẻ đẹp của sự vật đại diện, mà là do sự trung thực của việc tái tạo. Ông giải thích rằng việc bắt chước một điều gì đó tốt không giống như làm điều đó một cách tinh tế.

Tóm lại, người Hy Lạp cổ đại hiểu rằng nghệ thuật có thể khơi dậy nhiều loại cảm xúc khác nhau, không chỉ dựa trên vẻ đẹp của tác phẩm hoặc đối tượng được thể hiện. Họ coi trọng sự xuất sắc kỹ thuật và sự trung thực trong mô phỏng, nhưng không nhất thiết liên kết niềm vui trong nghệ thuật với vẻ đẹp của nó.

Các giải thích về việc tại sao bi kịch lại gây ra cảm giác thoải mái khác nhau. Timocles, một nhà thơ truyện tranh, cho rằng bi kịch giúp chúng ta quên đi những rắc rối của bản thân và thấy vui khi biết người khác đau khổ hơn. Một quan điểm khác là niềm vui xuất phát từ việc nhận thức rằng những gì diễn ra trên sân khấu không thực sự gây hại. Telemachus trong Odyssey cũng chỉ ra rằng niềm vui có thể đến từ sự mới lạ của một bài hát.

Aristotle nhấn mạnh rằng cảm xúc chính của bi kịch là thương hại và sợ hãi, nhưng ông không nói rằng đó là phản ứng đối với từng sự kiện riêng lẻ trong tác phẩm. Ông cho rằng chúng ta có thể cảm thấy những cảm xúc này kể cả khi đọc tóm tắt của một cốt truyện bi thảm.

Trong thế kỷ 18, một số triết gia cho rằng có một loại cảm xúc thẩm mỹ đặc biệt phản ứng với nghệ thuật. Tuy nhiên, điều này khác biệt với quan điểm của người Hy Lạp cổ đại, theo đó những cảm xúc chúng ta cảm nhận từ nghệ thuật tương tự như trong cuộc sống thực, nhưng chúng ta biết rằng những sự kiện được chứng kiến không thực sự diễn ra.

Các nhà tư tưởng từ Isocrates đến Thánh Augustinô đều bối rối về việc tại sao chúng ta lại phản ứng mạnh mẽ hơn với sự kiện hư cấu so với thảm họa thực tế. Họ thấy rằng mọi người thường phản ứng mạnh mẽ với những đau khổ trong các tác phẩm của nhà thơ hơn là với những thảm họa của chiến tranh. Tuy nhiên, cảm xúc được gợi lên bởi văn học không phải là cảm xúc thực sự, mà giống như chúng và không tạo thành một loại cảm giác thẩm mỹ riêng biệt. Đồng thời, chúng không phải là phản ứng trước vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật.

Đánh giá post

KHÁM PHÁ


Ảnh Việt Nam Xưa

  • Một gia đình người Việt giầu có vào năm 1870 (ảnh đã được phục chế màu)
  • Những nhạc công người Việt đang biểu diễn - Sài Gòn 1866
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Một ngôi miếu ở làng quê Bắc bộ từ những năm 1910s
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Lễ hội Phủ Dầy - Nam Định xưa, cách đây hơn 100 năm
  • Một vị chức sắc làng Xa La, tỉnh Hà Đông cũ - Ảnh năm 1915
  • Ảnh chụp cụ đồ Nho từ đầu thế kỷ XX
  • Hai vợ chồng người nông dân Bắc bộ năm 1910
  • Tục ăn trầu của phụ nữ Việt xưa
  • Tục ăn trầu của phụ nữ Việt xưa
  • Chân dung phụ nữ Việt Nam trước năm 1915
  • Chân dung một gia đình khá giả ở Miền Bắc
  • Mệ Bông Nguyễn Thị Cẩm Hà
  • Trạm tàu điện bờ hồ (nhìn từ góc Hàng Đào
  • Su ra doi cua tuyen ngon doc lap my
  • Đoạn trích từ Nhật ký của Nữ hoàng Victoria. Nguồn: Royal Collection Trust, Luân Đôn
  • Chân dung gia đình hoàng gia năm 1846
  • Nữ hoàng Victoria và Abdul Karim tại Cung điện Buckingham. Nguồn: The New York Times
  • Chân dung Thằng Mõ chụp năm 1902
  • Lính hầu đang khiêng một vị chức sắc cấp huyện đi công vụ, ảnh chụp từ đầu thế kỷ XX
  • Học sinh đi học những năm cuối thế kỷ XIX
  • Những người bán hàng rong ven đường ở Bắc kỳ đầu thế kỷ XX
  • Không ảnh Hà Nội năm 1926
  • Một vị quan lớn cùng đoàn tuỳ tùng và lính cắp gươm, tráp theo hầu - Ảnh từ đầu thế kỷ XX
  • Ngày Tết của một gia đình khá giả ở miền Bắc những năm 1920s